carob bean

carob bean

A farmer holds a carob bean pod in his hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả carob: Một loại quả dạng vỏ dài, chứa những hạt nhỏ phần thịt quả vị ngọt, có thể ăn được. Quả carob thường được dùng làm thức ăn cho gia súc nguồn nguyên liệu thay thế cho --la.

dụ sử dụng
  • (Quả carob thường được nghiền thành bột trông giống như ca cao.)
  • (Nông dân sử dụng quả carob như một chất bổ sung dinh dưỡng cho thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carob bean pod": vỏ quả carob.

    • The carob bean pod is harvested when it turns dark brown. (Vỏ quả carob được thu hoạch khi chuyển sang màu nâu sẫm.)
  • "carob bean gum": kẹo cao su từ quả carob (một chất làm đặc trong thực phẩm).

    • Carob bean gum is used as a stabilizer in ice cream. (Kẹo cao su từ quả carob được dùng làm chất ổn định trong kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Carob (n): cây carob hoặc quả carob nói chung.

    • Carob is a Mediterranean tree that produces edible pods. (Cây carob một loại cây Địa Trung Hải tạo ra những vỏ quả ăn được.)
  • Carob powder (n): bột carob (thay thế cho bột ca cao).

    • Carob powder is naturally sweeter than cocoa powder. (Bột carob ngọt tự nhiên hơn bột ca cao.)
Từ đồng nghĩa
  • St. John's bread: một tên gọi khác của quả carob, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Locust bean: một tên gọi khác, nhưng cẩn thận đôi khi từ này chỉ quả của cây châu chấu (carob) hoặc một loại cây khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carob bean".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carob bean".